Phiếu khảo sát

This survey has been collected 29 samples
1.CNV địa phương* (Rating Scale)
 
CNV địa phương
    Rất đồng ý Đồng ý Bình thường Không đồng ý Rất không đồng ý
1. Tôi sẵn lòng cung cấp thông tin công việc theo yêu của họ cho CBHN
  • 6
  • 20.69%
  • 16
  • 55.17%
  • 6
  • 20.69%
  • 1
  • 3.45%
  • 0
  • 0.00%
2. Tôi sẵn lòng chia sẻ thông tin cho CBHN về cách ứng xử và thái độ được công ty coi trọng và mong đợi
  • 12
  • 41.38%
  • 14
  • 48.28%
  • 3
  • 10.34%
  • 0
  • 0.00%
  • 0
  • 0.00%
3. Tôi sẵn sàng hỗ trợ CBHN để công việc của họ thoải mái hơn.
  • 11
  • 37.93%
  • 13
  • 44.83%
  • 5
  • 17.24%
  • 0
  • 0.00%
  • 0
  • 0.00%
4. Tôi sẵn sàng cung cấp thông tin về các tập tục tại địa phương cho CBHN.
  • 10
  • 34.48%
  • 11
  • 37.93%
  • 7
  • 24.14%
  • 1
  • 3.45%
  • 0
  • 0.00%
5. Tôi sẵn sàng cung cấp thông tin về cách thực hiện công việc cho CBHN.
  • 7
  • 24.14%
  • 16
  • 55.17%
  • 5
  • 17.24%
  • 1
  • 3.45%
  • 0
  • 0.00%
6. Nếu được, tôi sẵn sàng lắng nghe những chia sẻ của CBHN.
  • 13
  • 44.83%
  • 13
  • 44.83%
  • 3
  • 10.34%
  • 0
  • 0.00%
  • 0
  • 0.00%
2. Giới tính* ( Single Choice )
  項目 數量 百分比(%) 項目/數量
1.
Nữ
26 89.66% Giới tính
2.
Nam
3 10.34%
 
3. Độ tuổi* ( Single Choice )
  項目 數量 百分比(%) 項目/數量
1.
20-29 tuổi
15 51.72% Độ tuổi
2.
30-39 tuổi
12 41.38%
3.
40-49 tuổi
2 6.90%
4.
50 tuổi trở lên
0 0.00%
 
4. Thời gian làm việc tại công ty* ( Single Choice )
  項目 數量 百分比(%) 項目/數量
1.
1 – dưới 3 năm
8 27.59% Thời gian làm việc tại công ty
2.
trên 7 năm
8 27.59%
3.
3 – dưới 5 năm
6 20.69%
4.
1 năm trở xuống
5 17.24%
5.
5 – dưới 7 năm
2 6.90%